Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ y tế và giải phẫu; trong ngôn ngữ thông thường thường dùng 肚子 (dùzi) hơn, còn 腹部 mang sắc thái học thuật/y tế.
Câu ví dụ
- 他腹部受伤需要手术
Bụng anh ấy bị thương cần phẫu thuật
- 做仰卧起坐可以锻炼腹部肌肉
Tập gập bụng có thể rèn luyện cơ vùng bụng
- 医生检查了他的腹部
Bác sĩ khám vùng bụng của anh ấy
- 腹部疼痛可能是阑尾炎
Đau vùng bụng có thể là viêm ruột thừa
Kết hợp thường gặp
- 腹部疼痛
đau vùng bụng
- 腹部肌肉
cơ bụng
- 腹部手术
phẫu thuật bụng
- 上腹部
vùng bụng trên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.