Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, kết hợp với các tính từ miêu tả màu sắc hoặc trạng thái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiểm, thiểm giáp
Từng chữ
- 脸kiểm, thiểmmặt, má
- 颊giápmá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ phần má khuôn mặt. Thường miêu tả cảm xúc: 红脸颊 (xấu hổ/hạnh phúc), 泪水顺着脸颊 (khóc). Hán-Việt 'liện gia'.
Câu ví dụ
- 她的脸颊红红的
Bầu má cô đỏ hồng
- 泪水顺着脸颊流下来
Nước mắt chảy dọc theo má
- 他轻轻拍了拍她的脸颊
Anh vỗ nhẹ má cô
- 风吹过脸颊
Gió thổi qua má
Kết hợp thường gặp
- 红脸颊
má đỏ
- 脸颊发烫
má nóng ran
- 贴脸颊
áp má
- 亲吻脸颊
hôn má
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.