Từ vựng tiếng Trung
tuō*shēn

Nghĩa tiếng Việt

Thoát thân — thoát ra khỏi tình huống khó khăn, rắc rối; rút lui khỏi một hoàn cảnh bất lợi hoặc ràng buộc.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, phần cơ thể)

11 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh bị bận rộn quá không rời được (脱不了身) hoặc chủ động trốn thoát khỏi tình huống khó chịu.

Câu ví dụ

  • 事情太多,我一时无法脱身。Shìqíng tài duō, wǒ yīshí wúfǎ tuōshēn. thanh 4

    Việc quá nhiều, lúc này tôi không thể thoát thân được.

  • 他想方设法从那个麻烦的局面中脱身。Tā xiǎng fāng shè fǎ cóng nàgè máfan de júmiàn zhōng tuōshēn. thanh 1

    Anh ta nghĩ đủ mọi cách để thoát khỏi tình huống rắc rối đó.

  • 她找了个借口脱身,早早离开了聚会。Tā zhǎo le gè jièkǒu tuōshēn, zǎozǎo líkāi le jùhuì. thanh 1

    Cô ấy tìm cái cớ để thoát thân, rời buổi tiệc sớm.

  • 在那场混乱中,他好不容易才脱身。Zài nà chǎng hùnluàn zhōng, tā hǎo bù róngyì cái tuōshēn. thanh 4

    Trong cuộc hỗn loạn đó, anh ta mới vất vả thoát ra được.

Kết hợp thường gặp

  • tuō thanh 1 thanh 4liǎo thanh 3shēn thanh 1

    không thể thoát thân, không rời được

  • 设法脱身shèfǎ tuōshēn thanh 4

    tìm cách thoát thân

  • 找借口脱身zhǎo jièkǒu tuōshēn thanh 3

    lấy cớ để thoát thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.