Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ biểu thị răng, tóc hoặc lớp sơn bị bong tróc, rơi ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thoát lạc
Từng chữ
- 脱thoátróc, lóc, bóc; sơ lược; rơi mất
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ quá trình tự nhiên hoặc do lão hóa; khác với 掉落 (chỉ vật rơi từ trên cao do lực tác động).
Câu ví dụ
- 他的头发大量脱落
Tóc của anh ấy rụng nhiều
- 墙上的油漆脱落了
Sơn trên tường đã bong tróc
- 秋天树叶脱落
Mùa thu lá cây rụng
- 旧皮肤脱落后会长出新的
Sau khi da cũ bong ra sẽ mọc ra lớp mới
Kết hợp thường gặp
- 头发脱落
tóc rụng
- 皮肤脱落
da bong tróc
- 油漆脱落
sơn bong tróc
- 牙齿脱落
răng rụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.