Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zāngxīxī

Nghĩa tiếng Việt

bẩn thỉu, nhếch nhác

Âm Hán Việt

tang, tạng hề hề

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: (tám, 8)

4 nét

Bộ: (tám, 8)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái bẩn thỉu của đồ vật hoặc người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tang, tạng hề hề

Từng chữ

  • tang, tạngcơ quan nội tạng (ngũ tạng gồm có: 心 tâm; 肝 can; 脾 tỳ; 肺 phế; 腎 thận)
  • hề(phụ từ) hề, chừ
  • hề(phụ từ) hề, chừ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的衣服脏兮兮的。Tā de yīfu zāngxīxī de thanh 1

    Quần áo của anh ấy bẩn thỉu quá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.