Từ vựng tiếng Trung
jiāo*piàn

Nghĩa tiếng Việt

phim chụp ảnh

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

10 nét

Bộ: (mảnh, tấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

胶片 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 胶片相机jiāopiàn xiàngjī thanh 1

    Máy ảnh film

  • 黑白胶片hēibái jiāopiàn thanh 1

    film đen trắng

  • 彩色胶片cǎisè jiāopiàn thanh 3

    film màu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.