Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ chỉ hoặc song để đếm số lượng cánh tay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cách bác
Từng chữ
- 胳cáchcánh tay
- 膊báccánh tay; bắp tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cẳng tay
Câu ví dụ
- 他的胳膊在运动中受伤了。
Cánh tay của anh ấy đã bị thương trong lúc vận động.
- 请你帮我拿一下胳膊上的包。
Xin hãy giúp tôi cầm chiếc túi trên cánh tay một lát.
- 妹妹的胳膊又细又长,很好看。
Cánh tay của em gái vừa thon vừa dài, rất đẹp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.