Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
húgǎo

Nghĩa tiếng Việt

làm bậy, làm càn

Âm Hán Việt

hồ cảo

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (cái tay)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động làm việc thiếu quy tắc, bừa bãi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồ cảo

Từng chữ

  • hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • cảolàm, tiến hành, mở, triển khai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 工作要认真,不能胡搞。Gōngzuò yào rènzhēn, bùnéng húgǎo thanh 1

    Làm việc phải nghiêm túc, không được làm bậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.