Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hújiǎománchán

Nghĩa tiếng Việt

gây rối vô lý, cố chấp cãi cùn

Âm Hán Việt

hồ giảo man triền

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (cái tay)

12 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

12 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ thái độ không giảng đạo lý, cố tình gây khó dễ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồ giảo man triền

Từng chữ

  • hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • giảoquấy, đảo; quấy rối, làm loạn
  • manthô lỗ, ngang ngạnh; rất, lắm
  • triềnquấn, vấn, buộc, bó quanh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于这种胡搅蛮缠的人,不必理会。Duìyú zhè zhǒng hújiǎománchán de rén, bùbì lǐhuì thanh 4

    Đối với loại người gây rối vô lý này, không cần phải để ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.