Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ thái độ không giảng đạo lý, cố tình gây khó dễ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồ giảo man triền
Từng chữ
- 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
- 搅giảoquấy, đảo; quấy rối, làm loạn
- 蛮manthô lỗ, ngang ngạnh; rất, lắm
- 缠triềnquấn, vấn, buộc, bó quanh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对于这种胡搅蛮缠的人,不必理会。
Đối với loại người gây rối vô lý này, không cần phải để ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.