Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pàng*zi

Nghĩa tiếng Việt

người béo, mập

Âm Hán Việt

bàn tử

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

9 nét

Bộ: (con, trẻ con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ làm danh từ tự xưng hoặc gọi người khác một cách thân mật hoặc trêu đùa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bàn tử

Từng chữ

  • bànnửa người nửa thú
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Có thể mang sắc thái miệt thị. Cẩn thận khi dùng. 子 là hậu tố danh từ.

Câu ví dụ

  • 他是个胖子tā shì gè pàngzi thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 大胖子
  • 小胖子
  • 胖子减肥

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.