Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ làm danh từ tự xưng hoặc gọi người khác một cách thân mật hoặc trêu đùa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bàn tử
Từng chữ
- 胖bànnửa người nửa thú
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Có thể mang sắc thái miệt thị. Cẩn thận khi dùng. 子 là hậu tố danh từ.
Câu ví dụ
- 他是个胖子
Kết hợp thường gặp
- 大胖子
- 小胖子
- 胖子减肥
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.