Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bèi*sòng

Nghĩa tiếng Việt

thuộc lòng, thuộc làu

Âm Hán Việt

bối, bội tụng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ văn bản như bài khóa hoặc thơ ca

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bối, bội tụng

Từng chữ

  • bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
  • tụngđọc to và rõ; tụng kinh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Học thuộc lòng, thường cho văn bản, thơ, hoặc bài học.

Câu ví dụ

  • 背诵课文Bèisòng kèwén thanh 4

    Thuộc lòng bài học

  • 学生要背诵古文Xuéshēng yào bèisòng gǔwén thanh 2

    Học sinh phải thuộc lòng văn cổ

  • 很难背诵Hěn nán bèisòng thanh 3

    Rất khó thuộc

Kết hợp thường gặp

  • 背诵古诗bèisòng gǔshī thanh 4

    thuộc lòng thơ cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.