Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 件 khi muốn đếm số lượng áo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bối, bội tâm
Từng chữ
- 背bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa背心 là áo không tay, mặc sát lưng và ngực. KHÔNG phải áo vest (西装/西服). Cũng có 防弹背心 (áo giáp chống đạn) dùng cùng cấu trúc từ. existingMeaning 'áo vest' là dịch SAI — đúng là áo ba lỗ/áo sát nách.
Câu ví dụ
- 夏天他喜欢穿背心跑步
Mùa hè anh ấy thích mặc áo ba lỗ để chạy bộ
- 这件背心是纯棉的,很舒服
Chiếc áo ba lỗ này làm bằng cotton nguyên chất, rất thoải mái
- 运动员穿着背心参加比赛
Vận động viên mặc áo ba lỗ tham gia thi đấu
- 他买了几件白色背心
Anh ấy mua mấy chiếc áo ba lỗ màu trắng
Kết hợp thường gặp
- 运动背心
áo ba lỗ thể thao
- 穿背心
mặc áo ba lỗ
- 防弹背心
áo giáp chống đạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.