Từ vựng tiếng Trung
zhǒng*liú

Nghĩa tiếng Việt

Khối u — tế bào bất thường phát triển thành khối trong cơ thể; có thể lành tính hoặc ác tính. Hán-Việt: trũng lựu (u bướu).

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (bệnh)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ y tế; 恶性肿瘤 (khối u ác tính) là cách nói lâm sàng cho ung thư, còn 癌症 là từ thông dụng hơn.

Câu ví dụ

  • 医生发现他体内有一个肿瘤Yīshēng fāxiàn tā tǐ nèi yǒu yī gè zhǒngliú thanh 1

    Bác sĩ phát hiện trong người anh có một khối u

  • 这个肿瘤是良性的Zhège zhǒngliú shì liángxìng de thanh 4

    Khối u này là lành tính

  • 手术切除了肿瘤Shǒushù qiēchúle zhǒngliú thanh 3

    Phẫu thuật đã cắt bỏ khối u

  • 她被诊断为恶性肿瘤Tā bèi zhěnduàn wéi èxìng zhǒngliú thanh 1

    Cô ấy được chẩn đoán mắc khối u ác tính

Kết hợp thường gặp

  • 恶性肿瘤èxìng zhǒngliú thanh 4

    khối u ác tính

  • 良性肿瘤liángxìng zhǒngliú thanh 2

    khối u lành tính

  • 切除肿瘤qiēchú zhǒngliú thanh 1

    cắt bỏ khối u

  • 脑肿瘤nǎo zhǒngliú thanh 3

    khối u não

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.