Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, thường dùng trong giáo dục, chính phủ và doanh nghiệp; 聘任制 là thuật ngữ về chế độ hợp đồng lao động tại Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 学校聘任了三位新教授。
Nhà trường đã bổ nhiệm ba giáo sư mới.
- 他被聘任为公司的技术顾问。
Anh ấy được bổ nhiệm làm cố vấn kỹ thuật của công ty.
- 董事会聘任了新的首席执行官。
Hội đồng quản trị bổ nhiệm giám đốc điều hành mới.
- 政府聘任专家组成顾问委员会。
Chính phủ bổ nhiệm các chuyên gia thành lập hội đồng cố vấn.
Kết hợp thường gặp
- 聘任制
chế độ bổ nhiệm theo hợp đồng
- 聘任教师
tuyển dụng giáo viên
- 正式聘任
bổ nhiệm chính thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.