Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa联络 (liên lạc — Hán-Việt) nhấn mạnh quá trình liên lạc liên tục. Phân biệt với 联系 (liánxì — liên hệ, nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mối quan hệ), 通讯 (tōngxùn — thông tin liên lạc, thiên về kỹ thuật).
Câu ví dụ
- 请保持联络,有消息及时通知我
Vui lòng duy trì liên lạc, có tin tức hãy thông báo cho tôi ngay
- 两国军队保持密切联络
Quân đội hai nước duy trì liên lạc chặt chẽ
- 我跟他已经失去联络好几年了
Tôi và anh ấy đã mất liên lạc nhiều năm rồi
- 请给我你的联络方式
Vui lòng cho tôi cách liên lạc với bạn
Kết hợp thường gặp
- 保持联络
duy trì liên lạc
- 失去联络
mất liên lạc
- 联络方式
cách liên lạc
- 联络员
liên lạc viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.