Từ vựng tiếng Trung
lián*luò

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc — giữ liên hệ, trao đổi thông tin; nhấn mạnh sự kết nối liên tục giữa các bên.

2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (chỉ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

联络 (liên lạc — Hán-Việt) nhấn mạnh quá trình liên lạc liên tục. Phân biệt với 联系 (liánxì — liên hệ, nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mối quan hệ), 通讯 (tōngxùn — thông tin liên lạc, thiên về kỹ thuật).

Câu ví dụ

  • 请保持联络,有消息及时通知我Qǐng bǎochí liánluò, yǒu xiāoxi jíshí tōngzhī wǒ thanh 3

    Vui lòng duy trì liên lạc, có tin tức hãy thông báo cho tôi ngay

  • 两国军队保持密切联络Liǎng guó jūnduì bǎochí mìqiē liánluò thanh 3

    Quân đội hai nước duy trì liên lạc chặt chẽ

  • 我跟他已经失去联络好几年了Wǒ gēn tā yǐjīng shīqù liánluò hǎo jǐ nián le thanh 3

    Tôi và anh ấy đã mất liên lạc nhiều năm rồi

  • 请给我你的联络方式Qǐng gěi wǒ nǐ de liánluò fāngshì thanh 3

    Vui lòng cho tôi cách liên lạc với bạn

Kết hợp thường gặp

  • 保持联络bǎochí liánluò thanh 3

    duy trì liên lạc

  • 失去联络shīqù liánluò thanh 1

    mất liên lạc

  • 联络方式liánluò fāngshì thanh 2

    cách liên lạc

  • 联络员liánluò yuán thanh 2

    liên lạc viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.