Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa聋哑 thường dùng làm tính từ bổ nghĩa (聋哑人, 聋哑儿童) hoặc danh từ chỉ nhóm người. Hiện nay trong văn phong trang trọng có thể dùng 听障 (tīng zhàng — khiếm thính) để tránh hàm ý tiêu cực.
Câu ví dụ
- 她在聋哑学校工作
Cô ấy làm việc tại trường dành cho người điếc câm
- 聋哑人可以用手语交流
Người điếc câm có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu
- 这个节目为聋哑观众提供手语翻译
Chương trình này cung cấp phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu cho khán giả điếc câm
- 聋哑儿童需要特殊教育
Trẻ em điếc câm cần được giáo dục đặc biệt
Kết hợp thường gặp
- 聋哑人
người điếc câm
- 聋哑学校
trường dành cho người điếc câm
- 聋哑儿童
trẻ em điếc câm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.