Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lóng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người điếc

Âm Hán Việt

lung nhân

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

14 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nhóm người khiếm thính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lung nhân

Từng chữ

  • lungđiếc, nghễnh ngãng
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho người khiếm thính, dùng ngôn ngữ ký hiệu.

Câu ví dụ

  • 关爱聋人Guān'ài lóngrén thanh 1

    Chăm sóc người điếc

  • 聋人教育Lóngrén jiàoyù thanh 2

    Giáo dục người điếc

  • 聋人手语Lóngrén shǒuyǔ thanh 2

    Ngôn ngữ ký hiệu người điếc

Kết hợp thường gặp

  • 聋人社区lóngrén shèqū thanh 2

    cộng đồng người điếc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.