Từ vựng tiếng Trung
nài*yòng

Nghĩa tiếng Việt

Nại dụng — bền; bền bỉ; dùng lâu.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mà, và)

9 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khả năng chịu đựng, dùng được lâu dài.

Câu ví dụ

  • 这个家具很耐用。Zhège jiājù hěn nàiyòng. thanh 4

    Đồ nội thất này rất bền.

  • 买耐用的衣服更划算。Mǎi nàiyòng de yīfu gèng huásuàn. thanh 3

    Mua quần áo bền tốt hơn.

  • 这种材料很耐用。Zhè zhǒng cáiliào hěn nàiyòng. thanh 4

    Loại vật liệu này rất bền.

Kết hợp thường gặp

  • 耐用性 thanh 5
  • 经久耐用 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.