Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhả năng chịu đựng, dùng được lâu dài.
Câu ví dụ
- 这个家具很耐用。
Đồ nội thất này rất bền.
- 买耐用的衣服更划算。
Mua quần áo bền tốt hơn.
- 这种材料很耐用。
Loại vật liệu này rất bền.
Kết hợp thường gặp
- 耐用性
- 经久耐用
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.