Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǎowángù

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bảo thủ, người cố chấp

Âm Hán Việt

lão ngoan cố

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

10 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người có tư tưởng lạc hậu, không chịu tiếp thu cái mới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lão ngoan cố

Từng chữ

  • lãogià, nhiều tuổi
  • ngoandốt nát, ngu xuẩn; ngoan cố, bảo thủ
  • cốvững chắc; vốn có

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个老顽固,谁的话也不听。tā shìgè lǎowángù, shuí de huà yě bù tīng thanh 1

    Ông ta là kẻ bảo thủ, chẳng nghe lời ai cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.