Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ người có tư tưởng lạc hậu, không chịu tiếp thu cái mới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão ngoan cố
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 顽ngoandốt nát, ngu xuẩn; ngoan cố, bảo thủ
- 固cốvững chắc; vốn có
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是个老顽固,谁的话也不听。
Ông ta là kẻ bảo thủ, chẳng nghe lời ai cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.