Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ để tự xưng hoặc gọi một cụ ông lớn tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão hán
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 汉hánđời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nói và văn học để chỉ người đàn ông lớn tuổi, thường ở nông thôn. Lưu ý 老汉推车 cũng là tên một tư thế trong tình dục.
Câu ví dụ
- 一位老汉
Một ông già
- 村里的老汉
Ông già trong làng
- 那位老汉很慈祥
Ông già ấy rất hiền hậu
- 老汉推车
Ông già đẩy xe (tư thế trong yoga/tình dục)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.