Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nhóm người lớn tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão nhân
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '老年人' hoặc '长者' (zhǎng zhě).
Câu ví dụ
- 我们应该尊敬老人
Chúng ta nên kính trọng người già
- 公园里有很多老人在锻炼
Trong công viên có rất nhiều người già đang tập thể dục
- 那位老人八十岁了
Người già đó tám tuổi rồi
- 帮助老人过马路
Giúp người già qua đường
Kết hợp thường gặp
- 老年人
người cao tuổi (trang trọng)
- 老人院
nhà dưỡng lão
- 尊敬老人
kính trọng người già
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.