Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '老年人' hoặc '长者' (zhǎng zhě).
Câu ví dụ
- 我们应该尊敬老人
Chúng ta nên kính trọng người già
- 公园里有很多老人在锻炼
Trong công viên có rất nhiều người già đang tập thể dục
- 那位老人八十岁了
Người già đó tám tuổi rồi
- 帮助老人过马路
Giúp người già qua đường
Kết hợp thường gặp
- 老年人
người cao tuổi (trang trọng)
- 老人院
nhà dưỡng lão
- 尊敬老人
kính trọng người già
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.