Từ vựng tiếng Trung
lǎo*ren*jia

Nghĩa tiếng Việt

người già

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người già)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 老: Hình ảnh của một người già cúi đầu, có thể liên tưởng đến kinh nghiệm và sự khôn ngoan.
  • 人: Hình ảnh của một người đứng, rất cơ bản và dễ nhận biết.
  • 家: Dưới mái nhà có một con lợn, tượng trưng cho gia đình có của ăn của để.

老人家: Người già, thường được dùng để chỉ người lớn tuổi trong gia đình hoặc dòng họ.

Từ ghép thông dụng

老人lǎorén

người già

家里jiālǐ

trong nhà

家庭jiātíng

gia đình