Từ vựng tiếng Trung
xiū*kuì

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

10 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

羞愧 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 感到羞愧gǎndào xiūkuì thanh 3

    Cảm thấy xấu hổ

  • 羞愧地低下头xiūkuì de dīxià tóu thanh 1

    Xấu hổ cúi đầu

  • 令人羞愧lìngrén xiūkuì thanh 4

    Khiến người xấu hổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.