Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này làm tính từ chỉ trạng thái tâm lý xấu hổ vì làm sai điều gì, thường làm vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tu quý
Từng chữ
- 羞tuđồ ăn ngon
- 愧quýhổ thẹn, xấu hổ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa羞愧 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 感到羞愧
Cảm thấy xấu hổ
- 羞愧地低下头
Xấu hổ cúi đầu
- 令人羞愧
Khiến người xấu hổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.