Từ vựng tiếng Trung
zuì*kuí
huò*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

kẻ chủ mưu, nguyên nhân chính

4 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưới)

13 nét

Bộ: (ma quỷ)

13 nét

Bộ: (thần)

8 nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ trang trọng chỉ người hoặc nguyên nhân đứng đầu gây ra hậu quả xấu. Có thể dùng cho người (tội phạm) hoặc sự vật (nguyên nhân). Hán-Việt 'tội' + 'khôi' + 'hoạ' + 'thủ'.

Câu ví dụ

  • 他是这次事故的罪魁祸首Tā shì zhè cì shìgù de zuìkuíhuòshǒu thanh 1

    Anh ấy là kẻ chủ mưu của tai nạn lần này

  • 污染是环境恶化的罪魁祸首Wūrǎn shì huánjìng èhuà de zuìkuíhuòshǒu thanh 1

    Ô nhiễm là nguyên nhân chính của sự suy thoái môi trường

  • 贪婪是很多犯罪行为的罪魁祸首Tānlán shì hěnduō fànzuì xíngwéi de zuìkuíhuòshǒu thanh 1

    Sự tham lam là nguyên nhân chính của nhiều hành vi phạm tội

  • 我们要找到问题的罪魁祸首Wǒmen yào zhǎodào wèntí de zuìkuíhuòshǒu thanh 3

    Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân chính của vấn đề

Kết hợp thường gặp

  • zuì thanh 4kuí thanh 2huò thanh 4shǒu thanh 3

    kẻ chủ mưu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.