Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trợ từ助词
Là trợ từ ngữ khí đặt ở cuối câu để biểu thị ý chỉ thế mà thôi, thường đi kèm với 不过 hoặc 无非
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
bãi liễu
Từng chữ
- 罢bãingừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chỉ thế thôi.
Câu ví dụ
- 我只是开个玩笑罢了,你别当真。
Tôi chỉ đùa một chút thôi mà, cậu đừng coi là thật.
- 这不过是一件微不足道的小事罢了。
Đây chẳng qua chỉ là một chuyện nhỏ nhặt không đáng nhắc tới mà thôi.
- 他只是运气好罢了,并没有什么实力。
Anh ta chẳng qua chỉ là may mắn mà thôi, chứ không hề có thực lực gì.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.