Từ vựng tiếng Trung
bà*le

Nghĩa tiếng Việt

chỉ thế thôi

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưới)

15 nét

Bộ: (nét sổ móc)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ chỉ thế thôi.

Câu ví dụ

  • 这个罢了很重要Zhège 罢了 hěn zhòngyào thanh 4

    Chỉ thế thôi này rất quan trọng

  • 他们罢了了Tāmen 罢了le thanh 1

    Họ đã chỉ thế thôi

  • 关于罢了Guānyú 罢了 thanh 1

    Về chỉ thế thôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.