Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
luóquānr

Nghĩa tiếng Việt

cúi chào vòng quanh

Âm Hán Việt

la khuyên nhi mẫu

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

11 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Hành động xoay người chào hỏi những người xung quanh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

la khuyên nhi mẫu

Từng chữ

  • lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • khuyênchuồng nuôi gia súc
  • nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
  • mẫungón tay cái, ngón chân cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.