Từ vựng tiếng Trung
wǎng*shàng

Nghĩa tiếng Việt

trên mạng, trực tuyến (trên Internet)

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưới)

6 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ hoạt động/trạng thái trên Internet. Phân biệt với 在线 (trực tuyến, dùng trong kỹ thuật). 网上 thiên về người dùng终, 在线 thiên về kỹ thuật.

Câu ví dụ

  • 我在网上买东西Wǒ zài wǎngshàng mǎi dōngxi thanh 3

    Tôi mua sắm trên mạng

  • 网上有很多信息Wǎngshàng yǒu hěnduō xìnxī thanh 3

    Trên mạng có rất nhiều thông tin

  • 我们在网上聊天Wǒmen zài wǎngshàng liáotiān thanh 3

    Chúng ta trò chuyện trên mạng

  • 这是网上找的Zhè shì wǎngshàng zhǎo de thanh 4

    Đây là tìm được trên mạng

Kết hợp thường gặp

  • 网上购物wǎngshàng gòuwù thanh 3

    mua sắm trực tuyến

  • 网上聊天wǎngshàng liáotiān thanh 3

    trò chuyện trên mạng

  • 网上交友wǎngshàng jiāoyǒu thanh 3

    kết bạn trên mạng

  • 网上银行wǎngshàng yínháng thanh 3

    ngân hàng trực tuyến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.