Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu, có thể mang tân ngữ hoặc đứng độc lập để chỉ hành động đóng tiền
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiểu, trước phí
Từng chữ
- 缴kiểu, trướctên buộc sợi
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc nộp các loại phí: điện, nước, học phí, điện thoại...
Câu ví dụ
- 该缴费了
Đến lúc phải trả phí rồi
- 网上缴费很方便
Trả phí online rất tiện
- 水电费要按时缴费
Phí nước điện phải nộp đúng hạn
- 缴费方式
cách thức trả phí
- 忘记缴费
quên trả phí
Kết hợp thường gặp
- 网上缴费
trả phí online
- 按时缴费
nộp phí đúng hạn
- 缴费通知
thông báo nộp phí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.