Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ làm cho thời gian/khoảng cách trở nên ngắn hơn.
Câu ví dụ
- 我们需要缩短时间。
Chúng ta cần rút ngắn thời gian.
- 技术缩短了距离。
Công nghệ đã rút ngắn khoảng cách.
- 公司决定缩短工作时间。
Công ty quyết định rút ngắn giờ làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 缩短差距
- 缩短工期
- 缩短距离
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.