Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đi với các danh từ chỉ thời gian, khoảng cách hoặc chiều dài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
súc đoản
Từng chữ
- 缩súcco lại
- 短đoảnngắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ làm cho thời gian/khoảng cách trở nên ngắn hơn.
Câu ví dụ
- 我们需要缩短时间。
Chúng ta cần rút ngắn thời gian.
- 技术缩短了距离。
Công nghệ đã rút ngắn khoảng cách.
- 公司决定缩短工作时间。
Công ty quyết định rút ngắn giờ làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 缩短差距
- 缩短工期
- 缩短距离
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.