Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ cụ thể như áo len hoặc tân ngữ trừu tượng như ước mơ, hy vọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biên chức
Từng chữ
- 编biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
- 织chứcdệt vải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa编织 dùng cho cả nghĩa thực (đan len, dệt vải, bện tre) và nghĩa bóng (编织谎言 — dệt nên lời dối; 编织梦想 — dệt ước mơ). Không có 儿化 âm thông thường.
Câu ví dụ
- 她喜欢编织毛衣。
Cô ấy thích đan áo len.
- 工人们在编织竹篮。
Các công nhân đang đan giỏ tre.
- 他编织了一个美丽的谎言。
Anh ta đã dệt nên một lời nói dối đẹp đẽ.
- 奶奶用毛线编织围巾。
Bà đan khăn quàng cổ bằng len.
- 这幅图案由不同颜色的丝线编织而成。
Hoa văn này được dệt từ các sợi tơ nhiều màu.
Kết hợp thường gặp
- 编织毛衣
đan áo len
- 编织梦想
dệt nên ước mơ
- 手工编织
đan thủ công
- 编织品
đồ đan/dệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.