Từ vựng tiếng Trung
biān*hào

Nghĩa tiếng Việt

đánh số, sắp xếp số thứ tự; số thứ tự

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, chỉ)

12 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi sắp xếp thứ tự cho tài liệu, sản phẩm, phòng... (có thể dùng làm động từ hoặc danh từ).

Câu ví dụ

  • 把这些文件编号Bǎ zhèxiē wénjiàn biānhào thanh 3

    Đánh số (sắp xếp số thứ tự) cho những tài liệu này

  • 编号001Biānhào 001 thanh 1

    Số thứ tự 001

  • 房间编号Fángjiān biānhào thanh 2

    Số thứ tự phòng

  • 产品编号Chǎnpǐn biānhào thanh 3

    Mã số sản phẩm

  • 编号不明确Biānhào bù míngquè thanh 1

    Số thứ tự không rõ

Kết hợp thường gặp

  • 编号文件biānhào wénjiàn thanh 1

    đánh số tài liệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.