Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ loại đồ uống, thường làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lục trà
Từng chữ
- 绿lụcmàu xanh
- 茶tràchè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa绿茶 là danh từ chỉ loại trà không lên men, lá trà giữ màu xanh. 绿 (lục) nghĩa là màu xanh; 茶 (trà) nghĩa là chè. Đây là từ chỉ một loại đồ uống phổ biến.
Câu ví dụ
- 我想喝一杯绿茶。
Tôi muốn uống một tách trà xanh.
- 绿茶对健康很有好处。
Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.
- 中国有很多名贵的绿茶。
Trung Quốc có nhiều loại trà xanh quý.
Kết hợp thường gặp
- 喝绿茶
- 龙井绿茶
- 绿茶饮料
- 泡绿茶
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.