Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động thu thập số liệu hoặc làm danh từ chỉ ngành học, bảng số liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thống kế
Từng chữ
- 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
- 计kếmưu kế, kế sách
Tầng từ vựng
统 (thống) nghĩa là tổng hợp; 计 (kế) nghĩa là tính toán, kế toán. 统计 là hành động tổng hợp, tính toán số liệu. Là danh từ khi chỉ bộ số liệu, là động từ khi chỉ hành động thống kê.
Câu ví dụ
- 请统计一下人数。
Vui lòng thống kê số người.
- 我们做了详细的统计。
Chúng tôi đã thực hiện thống kê chi tiết.
- 根据统计,结果很好。
Theo thống kê, kết quả rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 统计数据
số liệu thống kê
- 统计报表
báo cáo thống kê
- 人口统计
thống kê dân số
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.