Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ việc lên kế hoạch tổng thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thống trù
Từng chữ
- 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
- 筹trùthẻ tre, que; tính toán trước, trù tính
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong quản lý, quy hoạch — chỉ việc tính toán, sắp xếp toàn diện.
Câu ví dụ
- 这个问题需要统筹解决
Vấn đề này cần giải quyết toàn diện
- 政府统筹经济发展
Chính phủ quy hoạch phát triển kinh tế toàn diện
- 我们需要统筹安排工作
Chúng ta cần sắp xếp công việc toàn diện
Kết hợp thường gặp
- 统筹规划
quy hoạch toàn diện
- 统筹兼顾
cân nhắc toàn diện
- 统筹安排
sắp xếp toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.