Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong lĩnh vực vật lý hoặc nghĩa bóng là cách ly hoàn toàn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tuyệt duyên
Từng chữ
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
- 缘duyênduyên; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kỹ thuật. Chỉ việc cách điện, hoặc vật thể không dẫn điện.
Câu ví dụ
- 这种材料绝缘
Loại vật liệu này cách điện
- 电线需要绝缘
Dây điện cần cách điện
- 绝缘性能好
Khả năng cách điện tốt
- 绝缘体
Vật cách điện
Kết hợp thường gặp
- 绝缘材料
vật liệu cách điện
- 绝缘性能
khả năng cách điện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.