Từ vựng tiếng Trung
jué*wàng

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vọng

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

tính từ / động từ

Tuyệt vọng, mất hết hy vọng. Trừu tượng hơn 失望 (thất vọng).

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 绝望 thanh 5
    • 感到绝望 thanh 5
    • 绝望中 thanh 5
    • 令人绝望 thanh 5

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.