Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
juéchùféngshēng

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt xứ phùng sinh, trong cái khó ló cái khôn, tìm thấy hy vọng trong đường cùng

Âm Hán Việt

tuyệt xứ, xử phùng sinh, sanh

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc thoát khỏi tình thế nguy hiểm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tuyệt xứ, xử phùng sinh, sanh

Từng chữ

  • tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
  • xứ, xửnơi, chỗ
  • phùnggặp gỡ
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.