Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng khi yêu cầu thanh toán tiền tại nhà hàng, cửa hàng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kết trướng
Từng chữ
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 账trướngsổ sách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thanh toán
Câu ví dụ
- 服务员,请问我们可以在这里结账吗?
Phục vụ ơi, cho hỏi chúng tôi có thể thanh toán ở đây không?
- 结账时,我选择使用手机扫码支付。
Khi thanh toán, tôi chọn sử dụng điện thoại quét mã để trả tiền.
- 很多顾客正在收银台排队结账。
Rất nhiều khách hàng đang xếp hàng tại quầy thu ngân để thanh toán.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.