Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa结帐 (kết trướng) cũng viết là 结账 — cả hai đều chấp nhận được. 帐 (màn/sổ) và 账 (sổ sách kế toán) trong tiếng Trung hiện đại đang được chuẩn hóa thành 账 trong nghĩa tài chính, nhưng 结帐 vẫn rất phổ biến. Khẩu ngữ còn dùng 买单 (mua đơn — trả hóa đơn, phong cách Quảng Đông).
Câu ví dụ
- 吃完饭我们去结帐吧。
Ăn xong mình đi thanh toán thôi.
- 请问在哪里结帐?
Xin hỏi thanh toán ở đâu ạ?
- 结帐的时候发现多收了钱。
Lúc thanh toán mới phát hiện bị tính thừa tiền.
- 我们分别结帐,不要一起付。
Chúng ta thanh toán riêng, đừng trả chung.
Kết hợp thường gặp
- 去结帐
đi thanh toán
- 结帐台
quầy thanh toán
- 月底结帐
kết sổ cuối tháng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.