Từ vựng tiếng Trung
jié*zhàng

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán, tính tiền, kết sổ; trả tiền khi kết thúc giao dịch

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chỉ tơ)

9 nét

Bộ: (khăn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

结帐 (kết trướng) cũng viết là 结账 — cả hai đều chấp nhận được. 帐 (màn/sổ) và 账 (sổ sách kế toán) trong tiếng Trung hiện đại đang được chuẩn hóa thành 账 trong nghĩa tài chính, nhưng 结帐 vẫn rất phổ biến. Khẩu ngữ còn dùng 买单 (mua đơn — trả hóa đơn, phong cách Quảng Đông).

Câu ví dụ

  • 吃完饭我们去结帐吧。Chī wán fàn wǒmen qù jié zhàng ba. thanh 1

    Ăn xong mình đi thanh toán thôi.

  • 请问在哪里结帐?Qǐngwèn zài nǎlǐ jié zhàng? thanh 3

    Xin hỏi thanh toán ở đâu ạ?

  • 结帐的时候发现多收了钱。Jié zhàng de shíhou fāxiàn duō shōu le qián. thanh 2

    Lúc thanh toán mới phát hiện bị tính thừa tiền.

  • 我们分别结帐,不要一起付。Wǒmen fēnbié jié zhàng, bùyào yīqǐ fù. thanh 3

    Chúng ta thanh toán riêng, đừng trả chung.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4jié thanh 2zhàng thanh 4

    đi thanh toán

  • jié thanh 2zhàng thanh 4tái thanh 2

    quầy thanh toán

  • 月底结帐yuèdǐ jié zhàng thanh 4

    kết sổ cuối tháng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.