Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ quý ông hoặc tính từ miêu tả phong thái lịch lãm, hào hoa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thân sĩ
Từng chữ
- 绅thâncái đai áo, dải áo
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ người đàn ông có giáo dục, hành vi lịch sự, nho nhã. Gần nghĩa với 'thân sĩ' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 他是一位真正的绅士
Anh ấy là một quý ông đích thực
- 这位绅士很有礼貌
Quý ông này rất lịch sự
- 绅士风度
Phong thái quý ông
- 绅士们穿着西装
Các quý ông mặc âu phục
- 英国绅士文化
Văn hóa quý ông Anh
Kết hợp thường gặp
- 英国绅士
quý ông Anh (stereotyped)
- 伪绅士
giả quý ông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.