Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho: 友谊, 文化, 家庭, 经济. Hán-Việt 'nhữ đại' (hiện ít dùng, thường dùng 'sợi dây liên kết').
Câu ví dụ
- 友谊是两国之间的纽带
Tình bạn là sợi dây liên kết giữa hai nước
- 文化是民族的纽带
Văn hóa là sợi dây liên kết dân tộc
- 加强纽带
tăng cường mối liên hệ
- 家庭纽带
mối liên hệ gia đình
Kết hợp thường gặp
- 友谊纽带
sợi dây tình bạn
- 文化纽带
sợi dây văn hóa
- 纽带作用
vai trò liên kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.