Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fǎnglángdāngdào纺

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ác nắm quyền

Âm Hán Việt

phưởng lang đương, đáng đạo

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 犬 (con chó)

10 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

6 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Ẩn dụ về việc kẻ xấu đang giữ chức vụ quan trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phưởng lang đương, đáng đạo

Từng chữ

  • 纺phưởngxe thành sợi
  • 狼langcon chó sói; sao Lang
  • 当đương, đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
  • 道đạođường, tia; đạo; nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.