Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ một quá trình lịch sử hoặc tình hình chung
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
túng, tung quan
Từng chữ
- 纵túng, tungthả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, dẫn vào một nhận xét tổng quan; cặp với 全局, 历史, 世界 rất tự nhiên.
Câu ví dụ
- 纵观历史,我们可以发现规律。
Nhìn bao quát lịch sử, chúng ta có thể tìm ra quy luật.
- 纵观全局,形势对我们有利。
Nhìn toàn cục, tình thế có lợi cho chúng ta.
- 纵观近十年的发展,变化十分显著。
Nhìn tổng quan sự phát triển mười năm gần đây, sự thay đổi rất rõ rệt.
- 我们需要纵观全局,而不是只盯着细节。
Chúng ta cần nhìn bao quát toàn cục, không chỉ chú mục vào chi tiết.
Kết hợp thường gặp
- 纵观全局
nhìn toàn cục
- 纵观历史
nhìn bao quát lịch sử
- 纵观全文
đọc toàn bộ văn bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.