Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, dẫn vào một nhận xét tổng quan; cặp với 全局, 历史, 世界 rất tự nhiên.
Câu ví dụ
- 纵观历史,我们可以发现规律。
Nhìn bao quát lịch sử, chúng ta có thể tìm ra quy luật.
- 纵观全局,形势对我们有利。
Nhìn toàn cục, tình thế có lợi cho chúng ta.
- 纵观近十年的发展,变化十分显著。
Nhìn tổng quan sự phát triển mười năm gần đây, sự thay đổi rất rõ rệt.
- 我们需要纵观全局,而不是只盯着细节。
Chúng ta cần nhìn bao quát toàn cục, không chỉ chú mục vào chi tiết.
Kết hợp thường gặp
- 纵观全局
nhìn toàn cục
- 纵观历史
nhìn bao quát lịch sử
- 纵观全文
đọc toàn bộ văn bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.