Từ vựng tiếng Trung
zòng*guān

Nghĩa tiếng Việt

Tung quan — nhìn bao quát, xem xét toàn diện từ trên cao hay theo chiều dọc thời gian. Thường dùng khi tổng kết một vấn đề lớn.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

7 nét

Bộ: (nhìn thấy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, dẫn vào một nhận xét tổng quan; cặp với 全局, 历史, 世界 rất tự nhiên.

Câu ví dụ

  • 纵观历史,我们可以发现规律。Zòngguān lìshǐ, wǒmen kěyǐ fāxiàn guīlǜ. thanh 4

    Nhìn bao quát lịch sử, chúng ta có thể tìm ra quy luật.

  • 纵观全局,形势对我们有利。Zòngguān quánjú, xíngshì duì wǒmen yǒulì. thanh 4

    Nhìn toàn cục, tình thế có lợi cho chúng ta.

  • 纵观近十年的发展,变化十分显著。Zòngguān jìn shí nián de fāzhǎn, biànhuà shífēn xiǎnzhù. thanh 4

    Nhìn tổng quan sự phát triển mười năm gần đây, sự thay đổi rất rõ rệt.

  • 我们需要纵观全局,而不是只盯着细节。Wǒmen xūyào zòngguān quánjú, ér bù shì zhǐ dīngzhe xìjié. thanh 3

    Chúng ta cần nhìn bao quát toàn cục, không chỉ chú mục vào chi tiết.

Kết hợp thường gặp

  • 纵观全局zòngguān quánjú thanh 4

    nhìn toàn cục

  • 纵观历史zòngguān lìshǐ thanh 4

    nhìn bao quát lịch sử

  • 纵观全文zòngguān quánwén thanh 4

    đọc toàn bộ văn bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.