Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Danh từ名词
Thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc địa lý để chỉ chiều sâu của một khu vực phòng ngự
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
túng, tung thâm
Từng chữ
- 纵túng, tungthả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
Tầng từ vựng
Thường dùng trong chiến thuật quân sự hoặc phát triển sâu rộng.
Câu ví dụ
- 军队向敌后方纵深发展。
Kết hợp thường gặp
- 纵深发展
- 大纵深
- 向纵深
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.