Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
zòng*shēn

Nghĩa tiếng Việt

chiều sâu, độ sâu (trong chiến thuật, không gian)

Âm Hán Việt

túng, tung thâm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc địa lý để chỉ chiều sâu của một khu vực phòng ngự

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

túng, tung thâm

Từng chữ

  • túng, tungthả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
  • thâmsâu; khuya (đêm)

Tầng từ vựng

Thường dùng trong chiến thuật quân sự hoặc phát triển sâu rộng.

Câu ví dụ

  • 军队向敌后方纵深发展。Jūnduì xiàng dí hòufāng shēnyuán fāzhǎn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 纵深发展
  • 大纵深
  • 向纵深

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.