Từ vựng tiếng Trung
zòng*róng

Nghĩa tiếng Việt

nuông chiều

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纵容 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 不要纵容孩子Bùyào zòngróng háizi thanh 4

    Đừng dung túng trẻ

  • 纵容违法行为zòngróng wéifǎ xíngwéi thanh 4

    Dung túng hành vi sai phạm

  • 纵容导致后果zòngróng dǎozhì hòuguǒ thanh 4

    Dung túng dẫn đến hậu quả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.