Từ vựng tiếng Trung
nà*shuì*rén

Nghĩa tiếng Việt

người nộp thuế

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tơ, sợi)

10 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ pháp lý/ngân hàng chỉ người có nghĩa vụ nộp thuế.

Câu ví dụ

  • 每个公民都是纳税人Měi gè gōngmín dōu shì nàshuìrén thanh 3

    Mỗi công dân đều là người nộp thuế

  • 纳税人的权利Nàshuìrén de quánlì thanh 4

    Quyền lợi của người nộp thuế

  • 保护纳税人的利益Bǎohù nàshuìrén de lìyì thanh 3

    Bảo vệ lợi ích của người nộp thuế

Kết hợp thường gặp

  • 纳税人权利nàshuìrén quánlì thanh 4

    quyền lợi người nộp thuế

  • 纳税人识别号nàshuìrén shíbiéhào thanh 4

    mã số thuế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.