Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả tâm hồn, tình cảm hoặc làm động từ thanh lọc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuần khiết
Từng chữ
- 纯thuầnthuần tuý, không có loại khác
- 洁khiếttrong sạch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phẩm chất, tình cảm, hoặc phẩm hạnh—trong sạch, không vẩn đục.
Câu ví dụ
- 她有一颗纯洁的心
Cô ấy có một trái tim thuần khiết
- 纯洁的爱情
Tình yêu thuần khiết
- 保持纯洁
Giữ sự thuần khiết
- 天真纯洁
Thiên nhiên và thuần khiết
Kết hợp thường gặp
- 纯洁的心
trái tim thuần khiết
- 纯洁爱情
tình yêu thuần khiết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.