Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jìniànpǐn纪

Nghĩa tiếng Việt

quà lưu niệm

Âm Hán Việt

kỷ, kỉ niệm phẩm

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

8 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ những món đồ nhỏ mua về để làm kỷ niệm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kỷ, kỉ niệm phẩm

Từng chữ

  • 纪kỷ, kỉgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
  • 念niệmmong mỏi, nhớ
  • 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是我去北京旅游时买的纪念品。zhè shì wǒ qù běijīng lǚyóu shí mǎi de jìniànpǐn thanh 4

    Đây là món quà lưu niệm tôi mua khi đi du lịch Bắc Kinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.