Từ vựng tiếng Trung
jì*shí

Nghĩa tiếng Việt

thực lục, ghi lại sự thật (phim/văn bản tài liệu)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这是一部纪实电影Zhè shì yī bù jìshí diànyǐng thanh 4

    Đây là một phim tài liệu

  • 纪实文学很受欢迎Jìshí wénxué hěn shòu huānyíng thanh 4

    Văn học thực lục rất được ưa chuộng

  • 报道了事件的纪实Bàodào le shìjiàn de jìshí thanh 4

    Bản tường thuật thực lục của sự kiện

Kết hợp thường gặp

  • 纪实文学jìshí wénxué thanh 4

    văn học thực lục

  • 纪录片jìlùpiàn thanh 4

    phim tài liệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.