Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như văn học, phim ảnh để chỉ thể loại ghi thực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kỷ thực
Từng chữ
- 纪kỷgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这是一部纪实电影
Đây là một phim tài liệu
- 纪实文学很受欢迎
Văn học thực lục rất được ưa chuộng
- 报道了事件的纪实
Bản tường thuật thực lục của sự kiện
Kết hợp thường gặp
- 纪实文学
văn học thực lục
- 纪录片
phim tài liệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.