Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这是一部纪实电影
Đây là một phim tài liệu
- 纪实文学很受欢迎
Văn học thực lục rất được ưa chuộng
- 报道了事件的纪实
Bản tường thuật thực lục của sự kiện
Kết hợp thường gặp
- 纪实文学
văn học thực lục
- 纪录片
phim tài liệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.