Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ loại trà được oxy hóa hoàn toàn, trong tiếng Việt gọi 'trà đỏ', tiếng Trung gọi 'trà hồng'.
Câu ví dụ
- 我喜欢喝红茶。
Tôi thích uống trà đỏ.
- 这红茶的味道很香。
Hương vị trà đỏ này rất thơm.
- 奶茶是用红茶做的。
Trà sữa được làm từ trà đỏ.
Kết hợp thường gặp
- 喝红茶
uống trà đỏ
- 红茶包
túi trà đỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.